Definition
▶
thần kỳ
Thần kỳ là một trạng thái hoặc sự kiện không thể giải thích được bằng lý thuyết thông thường, mang đến cảm giác kỳ diệu và bất ngờ.
Wunderbar ist ein Zustand oder Ereignis, das mit herkömmlichen Theorien nicht erklärt werden kann und ein Gefühl von Wundern und Überraschung vermittelt.
▶
Cô ấy có một khả năng thần kỳ trong việc chữa bệnh.
Sie hat eine wunderbare Fähigkeit, Krankheiten zu heilen.
▶
Hòa bình là một điều thần kỳ mà chúng ta cần gìn giữ.
Frieden ist ein wunderbares Gut, das wir bewahren müssen.
▶
Chuyến đi này để lại cho tôi những kỷ niệm thần kỳ.
Diese Reise hinterließ wunderbare Erinnerungen bei mir.