Definition
▶
sự phát triển
Sự phát triển là quá trình tiến bộ và mở rộng trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, và công nghệ.
Entwicklung ist der Prozess des Fortschritts und der Expansion in Bereichen wie Wirtschaft, Gesellschaft und Technologie.
▶
Sự phát triển kinh tế của đất nước đã cải thiện đời sống người dân.
Die wirtschaftliche Entwicklung des Landes hat das Leben der Menschen verbessert.
▶
Chương trình giáo dục này nhằm hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ em.
Dieses Bildungsprogramm zielt darauf ab, die umfassende Entwicklung von Kindern zu unterstützen.
▶
Sự phát triển công nghệ đã mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống hàng ngày.
Die technologische Entwicklung hat viele Annehmlichkeiten für das tägliche Leben gebracht.