Definition
▶
màu xanh
Màu xanh là màu của cây cỏ và bầu trời, thường được liên kết với sự tươi mát và sự sống.
Grün ist die Farbe von Pflanzen und dem Himmel, die oft mit Frische und Leben assoziiert wird.
▶
Cây cối trong công viên đều có màu xanh tươi tốt.
Die Bäume im Park sind alle frisch grün.
▶
Tôi thích mặc áo màu xanh vào mùa hè.
Ich trage im Sommer gerne ein grünes T-Shirt.
▶
Màu xanh của biển thật đẹp và hấp dẫn.
Die grüne Farbe des Meeres ist wirklich schön und anziehend.