Definition
▶
tốt
Tốt là một từ dùng để chỉ những điều tốt đẹp, tích cực, hoặc có chất lượng cao.
Gut ist ein Wort, das verwendet wird, um gute, positive oder qualitativ hochwertige Dinge zu beschreiben.
▶
Hôm nay trời đẹp, thật tốt cho một buổi dã ngoại.
Heute ist das Wetter schön, wirklich gut für ein Picknick.
▶
Cô ấy làm việc rất tốt trong dự án này.
Sie hat bei diesem Projekt sehr gut gearbeitet.
▶
Sức khỏe của ông ấy đang cải thiện và ông cảm thấy tốt hơn.
Seine Gesundheit verbessert sich und er fühlt sich besser.