Definition
▶
định hướng
Định hướng là quá trình xác định và thiết lập một mục tiêu hoặc sự chỉ dẫn cho một hành động hoặc quyết định.
Orientierung ist der Prozess der Bestimmung und Festlegung eines Ziels oder einer Anleitung für eine Handlung oder Entscheidung.
▶
Trong giáo dục, việc định hướng nghề nghiệp rất quan trọng cho sinh viên.
In der Bildung ist die berufliche Orientierung für Studierende sehr wichtig.
▶
Chúng tôi cần một định hướng rõ ràng để phát triển dự án này.
Wir benötigen eine klare Orientierung, um dieses Projekt zu entwickeln.
▶
Định hướng xã hội giúp mọi người hiểu rõ hơn về vai trò của họ trong cộng đồng.
Die soziale Orientierung hilft den Menschen, ihre Rolle in der Gemeinschaft besser zu verstehen.