Definition
▶
chủ đề
Chủ đề là một phần hoặc chủ điểm chính của một cuộc thảo luận, bài viết hoặc nghiên cứu.
Ein Thema ist ein Teil oder der Hauptpunkt einer Diskussion, eines Textes oder einer Forschung.
▶
Chủ đề của bài thuyết trình hôm nay là biến đổi khí hậu.
Das Thema der heutigen Präsentation ist der Klimawandel.
▶
Chúng ta cần lựa chọn một chủ đề thú vị cho bài luận.
Wir müssen ein interessantes Thema für den Aufsatz wählen.
▶
Chủ đề của cuộc hội thảo này rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Das Thema dieses Workshops ist sehr wichtig für die nachhaltige Entwicklung.