Definition
▶
chinh phục
Chinh phục là hành động chiếm lĩnh, kiểm soát hoặc làm cho ai đó chấp nhận một điều gì đó.
Eroberung ist die Handlung, etwas zu erlangen, zu kontrollieren oder jemanden dazu zu bringen, etwas zu akzeptieren.
▶
Anh ấy đã chinh phục được đỉnh núi cao nhất thế giới.
Er hat den höchsten Berg der Welt erobert.
▶
Cô ấy chinh phục được tình yêu của anh ấy chỉ bằng sự chân thành.
Sie hat seine Liebe nur durch ihre Aufrichtigkeit erobert.
▶
Họ đã chinh phục thành công thị trường mới với sản phẩm sáng tạo.
Sie haben erfolgreich den neuen Markt mit einem innovativen Produkt erobert.