Definition
▶
kỳ vọng
Kỳ vọng là sự mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường là điều tích cực.
Erwartung ist die Erwartung, dass etwas in der Zukunft passiert, oft etwas Positives.
▶
Tôi có kỳ vọng cao vào kết quả của kỳ thi này.
Ich habe hohe Erwartungen an das Ergebnis dieser Prüfung.
▶
Chúng ta cần đặt ra kỳ vọng thực tế cho dự án này.
Wir müssen realistische Erwartungen an dieses Projekt setzen.
▶
Kỳ vọng của anh ấy về công việc mới rất lớn.
Seine Erwartungen an den neuen Job sind sehr hoch.