Definition
▶
trong sáng
Trong sáng là trạng thái rõ ràng, không có gì mờ ảo hay bị che khuất.
Klarheit ist ein Zustand der Deutlichkeit, ohne etwas Unklares oder Verborgenes.
▶
Bầu trời hôm nay trong sáng, không có mây.
Der Himmel ist heute klar, ohne Wolken.
▶
Âm thanh của bản nhạc này rất trong sáng và dễ nghe.
Der Klang dieses Musikstücks ist sehr klar und gut hörbar.
▶
Cô ấy có một tâm hồn trong sáng, luôn chân thành với mọi người.
Sie hat eine klare Seele, die immer ehrlich zu allen ist.