Definition
▶
giải quyết
Giải quyết là hành động xử lý hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó.
Lösen bedeutet, ein bestimmtes Problem zu bearbeiten oder zu lösen.
▶
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
Wir müssen dieses Problem sofort lösen.
▶
Anh ấy đã giải quyết xong công việc trong ngày hôm qua.
Er hat die Arbeit gestern erledigt.
▶
Cô ấy biết cách giải quyết các tranh chấp giữa các bên.
Sie weiß, wie man Streitigkeiten zwischen den Parteien löst.