Definition
▶
tính linh hoạt
Tính linh hoạt là khả năng điều chỉnh và thích nghi với những thay đổi, yêu cầu hoặc điều kiện khác nhau trong một tình huống nhất định.
Flexibilität ist die Fähigkeit, sich an Veränderungen, Anforderungen oder unterschiedliche Bedingungen in einer bestimmten Situation anzupassen.
▶
Công việc này đòi hỏi tính linh hoạt trong cách giải quyết vấn đề.
Dieser Job erfordert Flexibilität bei der Problemlösung.
▶
Tính linh hoạt trong lịch trình làm việc giúp nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Flexibilität im Arbeitszeitplan hilft Mitarbeitern, Arbeit und Privatleben in Einklang zu bringen.
▶
Một đội bóng thành công cần có tính linh hoạt trong chiến thuật thi đấu.
Eine erfolgreiche Fußballmannschaft benötigt Flexibilität in der Spieltaktik.