Definition
▶
chân thành
Chân thành là sự bày tỏ cảm xúc hoặc ý kiến một cách thành thật, không giả dối.
Sincerely means expressing feelings or opinions honestly, without deceit.
▶
Tôi chân thành cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ tôi.
I sincerely thank you for helping me.
▶
Chúng ta cần nói chuyện một cách chân thành để hiểu nhau hơn.
We need to talk sincerely to understand each other better.
▶
Anh ấy đã chân thành xin lỗi vì đã làm bạn buồn.
He sincerely apologized for making you sad.