Definition
▶
cải thiện
Cải thiện là hành động làm cho một điều gì đó trở nên tốt hơn, nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả.
Improvement is the act of making something better, enhancing its quality or effectiveness.
▶
Chúng ta cần cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
We need to improve our communication skills.
▶
Các biện pháp mới đã giúp cải thiện tình trạng ô nhiễm không khí.
The new measures have helped improve the air pollution situation.
▶
Cải thiện sức khỏe là mục tiêu của tôi trong năm nay.
Improving my health is my goal for this year.