Definition
▶
Không
Từ 'Không' dùng để phủ định, có nghĩa là không phải hay không có.
La palabra 'Không' se utiliza para negar, significa no ser o no tener.
▶
Họ không phải là bạn của tôi.
Ellos no son mis amigos.
▶
Tôi không biết họ là ai.
No sé quiénes son.
▶
Chúng ta không có đủ thời gian.
No tenemos suficiente tiempo.