Definition
▶
Năm
Năm là một khoảng thời gian kéo dài 365 ngày, thường được dùng để đo lường thời gian trong lịch.
Año es un periodo de 365 días, que se utiliza para medir el tiempo en el calendario.
▶
Năm nay tôi sẽ đi du lịch nước ngoài.
Este año voy a viajar al extranjero.
▶
Mỗi năm, gia đình tôi tổ chức lễ hội vào tháng Giêng.
Cada año, mi familia celebra un festival en enero.
▶
Năm 2023 là một năm đặc biệt đối với tôi.
El año 2023 es un año especial para mí.