Definition
▶
người dân
Người dân là những cá nhân sống trong một cộng đồng hoặc một quốc gia, tham gia vào các hoạt động xã hội và kinh tế.
Los ciudadanos son individuos que viven en una comunidad o un país, participando en actividades sociales y económicas.
▶
Người dân cần có quyền được tham gia vào quyết định của chính phủ.
Los ciudadanos necesitan tener el derecho a participar en las decisiones del gobierno.
▶
Trong thời gian khủng hoảng, người dân thường đoàn kết giúp đỡ nhau.
En tiempos de crisis, los ciudadanos suelen unirse para ayudarse mutuamente.
▶
Chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho người dân trong vùng.
La nueva política beneficiará a los ciudadanos de la región.