Definition
▶
đường phố
Đường phố là nơi dành cho phương tiện giao thông và người đi bộ di chuyển trong thành phố hoặc khu vực đô thị.
La calle es un lugar destinado al tránsito de vehículos y peatones en una ciudad o área urbana.
▶
Tôi thường đi dạo trên đường phố vào buổi tối.
Suelo pasear por la calle por la noche.
▶
Đường phố ở trung tâm thành phố rất đông đúc.
La calle en el centro de la ciudad está muy concurrida.
▶
Chúng ta cần cẩn thận khi băng qua đường phố.
Debemos tener cuidado al cruzar la calle.