Definition
▶
khám phá
Khám phá là hành động tìm ra, phát hiện ra những điều mới mẻ, chưa biết đến.
Descubrir es la acción de encontrar o revelar cosas nuevas, desconocidas.
▶
Chúng ta sẽ khám phá những địa điểm thú vị trong chuyến đi này.
Vamos a descubrir lugares interesantes en este viaje.
▶
Tôi muốn khám phá văn hóa của các quốc gia khác nhau.
Quiero descubrir la cultura de diferentes países.
▶
Cô ấy đã khám phá ra một phương pháp mới để học tiếng Anh hiệu quả.
Ella ha descubierto un nuevo método para aprender inglés de manera efectiva.