Definition
▶
hành trình
Hành trình là quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là để khám phá hoặc nghỉ ngơi.
Un viaje es el proceso de desplazarse de un lugar a otro, generalmente para explorar o descansar.
▶
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một hành trình dài đến biển.
Hemos planeado un largo viaje a la playa.
▶
Hành trình của tôi đến Paris thật đáng nhớ.
Mi viaje a París fue realmente memorable.
▶
Mỗi hành trình đều mang lại những trải nghiệm mới.
Cada viaje ofrece nuevas experiencias.