Definition
▶
điều này
Đây là một cụm từ dùng để chỉ một vật thể hoặc ý tưởng gần gũi, cụ thể trong ngữ cảnh.
Esta es una frase que se utiliza para referirse a un objeto o idea cercana, específica en contexto.
▶
Điều này rất quan trọng cho cuộc họp sắp tới.
Esto es muy importante para la próxima reunión.
▶
Tôi không hiểu điều này trong bài học.
No entiendo esto en la lección.
▶
Bạn có thể giúp tôi với điều này không?
¿Puedes ayudarme con esto?