Definition
▶
không thể
Khó khăn trong việc thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Difícil de realizar o alcanzar algo.
▶
Tôi không thể hoàn thành bài tập này trong thời gian quy định.
No puedo completar esta tarea en el tiempo estipulado.
▶
Chúng ta không thể đi du lịch vào mùa đông này.
No podemos viajar este invierno.
▶
Cô ấy không thể tham gia buổi họp vì có việc bận.
Ella no puede asistir a la reunión porque tiene un compromiso.