Definition
▶
thương
Thương là cảm xúc sâu sắc và tích cực đối với một người hoặc một vật nào đó, thể hiện sự gắn kết và chăm sóc.
Amor es un sentimiento profundo y positivo hacia una persona o cosa, que expresa apego y cuidado.
▶
Tôi thương gia đình của mình rất nhiều.
Amo mucho a mi familia.
▶
Cô ấy thương con mèo mà cô ấy nuôi.
Ella ama al gato que tiene.
▶
Chúng tôi thương nhau từ khi còn học đại học.
Nos amamos desde que estábamos en la universidad.