Definition
▶
điểm
Điểm là một vị trí, số lượng hoặc chỉ số cụ thể được xác định trong không gian hoặc trong một hệ thống tính toán.
Un punto es una posición, cantidad o índice específico determinado en el espacio o en un sistema de cálculo.
▶
Trên bản đồ, điểm đánh dấu vị trí của thành phố.
En el mapa, el punto marca la ubicación de la ciudad.
▶
Tôi đã đạt được 90 điểm trong kỳ thi.
Obtuve 90 puntos en el examen.
▶
Điểm cuối của đường đi này là bãi biển.
El punto final de este camino es la playa.