Definition
▶
bình tĩnh
Bình tĩnh là trạng thái tâm lý không bị xao động, giữ được sự điềm đạm và kiểm soát cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.
Calma es un estado mental que no se ve perturbado, manteniendo la serenidad y el control emocional, especialmente en situaciones difíciles.
▶
Khi gặp khó khăn, cô ấy luôn bình tĩnh và tìm cách giải quyết.
Cuando enfrenta dificultades, ella siempre se mantiene calma y busca soluciones.
▶
Chúng ta cần bình tĩnh để đưa ra quyết định đúng đắn.
Necesitamos estar calmados para tomar decisiones correctas.
▶
Bình tĩnh là chìa khóa để vượt qua những thử thách trong cuộc sống.
La calma es la clave para superar los desafíos en la vida.