Definition
▶
thích nghi
Thích nghi là quá trình điều chỉnh bản thân để phù hợp với hoàn cảnh hoặc môi trường mới.
Adaptarse es el proceso de ajustar uno mismo para encajar en una nueva situación o entorno.
▶
Khi chuyển đến một thành phố mới, tôi phải thích nghi với phong cách sống ở đó.
Cuando me mudé a una nueva ciudad, tuve que adaptarme al estilo de vida allí.
▶
Chó có thể thích nghi với nhiều loại môi trường khác nhau.
Los perros pueden adaptarse a muchos tipos de entornos diferentes.
▶
Việc thích nghi với khí hậu lạnh hơn cần thời gian.
Adaptarse a un clima más frío requiere tiempo.