Definition
▶
chất lượng
Chất lượng là mức độ tốt hay xấu của một sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh khả năng đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn nhất định.
La calidad es el grado de bueno o malo de un producto o servicio, que refleja la capacidad de cumplir con ciertos requisitos y estándares.
▶
Sản phẩm này có chất lượng rất tốt, nên tôi quyết định mua thêm.
Este producto tiene muy buena calidad, así que decidí comprar más.
▶
Chúng tôi luôn cố gắng nâng cao chất lượng dịch vụ để phục vụ khách hàng tốt hơn.
Siempre nos esforzamos por mejorar la calidad del servicio para atender mejor a los clientes.
▶
Chất lượng của chiếc áo này không như mong đợi.
La calidad de esta camisa no es lo que esperaba.