Definition
▶
tâm lý
Tâm lý là trạng thái tinh thần, cách suy nghĩ và cảm nhận của con người ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của họ.
La mentalidad es el estado mental, la forma de pensar y sentir de una persona que influye en su comportamiento y decisiones.
▶
Tâm lý của tôi rất tích cực khi tôi bắt đầu một dự án mới.
Mi mentalidad es muy positiva cuando comienzo un nuevo proyecto.
▶
Để thành công, bạn cần có một tâm lý vững vàng và kiên định.
Para tener éxito, necesitas tener una mentalidad fuerte y firme.
▶
Tâm lý của học sinh có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của họ.
La mentalidad de los estudiantes puede afectar sus resultados académicos.