Definition
▶
được
Được có nghĩa là sự chấp nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó.
De acuerdo significa la aceptación o conformidad con algo.
▶
Nếu bạn muốn đi chơi, tôi cũng được.
Si quieres salir, yo también estoy de acuerdo.
▶
Bạn có thể đến thăm tôi vào cuối tuần, được không?
¿Puedes visitarme el fin de semana, está bien?
▶
Tôi nghĩ rằng ý kiến của bạn rất được.
Creo que tu opinión es muy aceptable.