Definition
▶
điều kiện
Điều kiện là trạng thái hoặc yêu cầu cần có để một sự việc xảy ra hoặc một hành động được thực hiện.
Condición es el estado o requisito necesario para que un evento ocurra o se realice una acción.
▶
Chúng ta cần đáp ứng mọi điều kiện trước khi ký hợp đồng.
Necesitamos cumplir con todas las condiciones antes de firmar el contrato.
▶
Điều kiện để tham gia cuộc thi là phải trên 18 tuổi.
La condición para participar en el concurso es tener más de 18 años.
▶
Nếu bạn không đáp ứng điều kiện, bạn sẽ không được xét duyệt.
Si no cumples con la condición, no serás considerado.