Definition
▶
vượt lên
Vượt lên có nghĩa là đi nhanh hơn một người hoặc một phương tiện khác để chiếm vị trí phía trước.
Adelantar significa ir más rápido que otra persona o vehículo para ocupar una posición en frente.
▶
Tôi đã vượt lên chiếc xe tải trên đường cao tốc.
He adelantado el camión en la autopista.
▶
Cô ấy cố gắng vượt lên trong cuộc đua marathon.
Ella intenta adelantar en la carrera de maratón.
▶
Anh ấy đã vượt lên trong cuộc thi xe đạp lần này.
Él ha adelantado en esta competencia de ciclismo.