Definition
▶
trong
Từ 'trong' chỉ vị trí bên trong một cái gì đó.
La palabra 'trong' indica una posición dentro de algo.
▶
Bóng ở trong hộp.
La pelota está en la caja.
▶
Có nước trong chai.
Hay agua en la botella.
▶
Anh ấy đang ở trong phòng.
Él está en la habitación.