Definition
▶
khát vọng
Khát vọng là mong muốn mạnh mẽ để đạt được điều gì đó trong cuộc sống.
Aspiração é o desejo intenso de alcançar algo na vida.
▶
Cô ấy luôn theo đuổi khát vọng trở thành một bác sĩ giỏi.
Ella siempre persigue su aspiración de convertirse en una buena doctora.
▶
Khát vọng tự do đã thúc đẩy nhiều cuộc cách mạng trên thế giới.
La aspiración de libertad ha impulsado muchas revoluciones en el mundo.
▶
Anh ta có khát vọng khám phá những vùng đất mới.
Él tiene la aspiración de explorar nuevas tierras.