Definition
▶
nhẹ nhàng
Nhẹ nhàng có nghĩa là làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không mạnh mẽ hay gấp gáp.
Suave significa hacer algo de manera ligera, sin fuerza ni prisa.
▶
Cô ấy nói chuyện với tôi một cách nhẹ nhàng.
Ella me habla de manera suave.
▶
Hãy đi bộ nhẹ nhàng để không làm ồn.
Camina suavemente para no hacer ruido.
▶
Gió nhẹ nhàng thổi qua những tán cây.
El viento sopla suavemente a través de las copas de los árboles.