Definition
▶
động lực
Động lực là yếu tố thúc đẩy con người hành động hoặc đạt được mục tiêu.
La motivación es el factor que impulsa a las personas a actuar o alcanzar sus metas.
▶
Sự động lực từ gia đình giúp tôi vượt qua khó khăn.
La motivación de la familia me ayuda a superar las dificultades.
▶
Cần có động lực để hoàn thành công việc đúng hạn.
Se necesita motivación para completar el trabajo a tiempo.
▶
Đôi khi, động lực đến từ những thành công nhỏ trong cuộc sống.
A veces, la motivación proviene de pequeños éxitos en la vida.