Definition
▶
sạch sẽ
Sạch sẽ là trạng thái không có bụi bẩn, rác rưởi hoặc mùi hôi, thể hiện sự gọn gàng và vệ sinh.
Limpio es el estado de no tener suciedad, basura o malos olores, que muestra orden y higiene.
▶
Căn phòng này luôn sạch sẽ và gọn gàng.
Esta habitación siempre está limpia y ordenada.
▶
Bàn ăn cần phải được giữ sạch sẽ trước khi ăn.
La mesa debe mantenerse limpia antes de comer.
▶
Sau khi dọn dẹp, ngôi nhà trở nên sạch sẽ hơn rất nhiều.
Después de limpiar, la casa se volvió mucho más limpia.