Definition
▶
dưới ánh sáng
Dưới ánh sáng là trạng thái hoặc vị trí ở trong khu vực có ánh sáng chiếu sáng.
Bajo la luz es el estado o la posición en un área iluminada por la luz.
▶
Chúng ta nên làm việc dưới ánh sáng để dễ dàng nhìn thấy tài liệu.
Debemos trabajar bajo la luz para ver los documentos fácilmente.
▶
Cây cối phát triển tốt hơn khi được trồng dưới ánh sáng mặt trời.
Las plantas crecen mejor cuando se plantan bajo la luz del sol.
▶
Bức tranh này nhìn đẹp hơn khi được treo dưới ánh sáng tự nhiên.
Este cuadro se ve más bonito cuando está colgado bajo la luz natural.