Definition
▶
vĩnh cửu
Vĩnh cửu là trạng thái không thay đổi theo thời gian, không bị già đi hay biến mất.
Eterno es un estado que no cambia con el tiempo, que no envejece ni desaparece.
▶
Tình yêu giữa họ được coi là vĩnh cửu.
El amor entre ellos se considera eterno.
▶
Những giá trị văn hóa sẽ sống mãi với thời gian, trở thành vĩnh cửu.
Los valores culturales vivirán con el tiempo, convirtiéndose en eternos.
▶
Nghệ thuật thực sự có thể mang lại cảm giác vĩnh cửu cho người thưởng thức.
El arte verdadero puede ofrecer una sensación de eternidad al espectador.