Definition
▶
định hướng
Định hướng là quá trình xác định mục tiêu và hướng đi cho một cá nhân hoặc tổ chức.
La orientación es el proceso de determinar los objetivos y la dirección para un individuo o una organización.
▶
Trường học cần có một chương trình __________ rõ ràng để giúp học sinh có định hướng nghề nghiệp.
La escuela necesita un programa de __________ claro para ayudar a los estudiantes a tener orientación profesional.
▶
Định hướng cho nhân viên mới giúp họ nhanh chóng hòa nhập vào môi trường làm việc.
La orientación para los nuevos empleados les ayuda a integrarse rápidamente en el entorno laboral.
▶
Chúng tôi đã tổ chức một buổi hội thảo về __________ cho sinh viên để họ có thể chọn ngành học phù hợp.
Hemos organizado un taller sobre __________ para que los estudiantes puedan elegir la carrera adecuada.