Definition
▶
khao khát
Khao khát là sự mong mỏi, ao ước một điều gì đó mạnh mẽ và sâu sắc.
El anhelo es el deseo intenso y profundo de algo.
▶
Cô ấy luôn có khao khát được trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.
Ella siempre tiene el anhelo de convertirse en una artista famosa.
▶
Khao khát về tự do đã thúc đẩy nhiều người đứng lên đấu tranh.
El anhelo de libertad ha impulsado a muchas personas a levantarse y luchar.
▶
Anh ta sống với khao khát tìm lại quê hương của mình.
Él vive con el anhelo de encontrar su hogar.