Definition
▶
ưu tiên
Ưu tiên là hành động đặt một điều gì đó lên hàng đầu hoặc tạo ra sự quan trọng hơn cho nó so với những điều khác.
Priorizar es la acción de colocar algo en primer lugar o darle más importancia que a otras cosas.
▶
Trong công việc, tôi luôn ưu tiên những nhiệm vụ quan trọng nhất.
En el trabajo, siempre priorizo las tareas más importantes.
▶
Chúng ta cần ưu tiên sức khỏe trước khi nghĩ đến những thứ khác.
Necesitamos priorizar la salud antes de pensar en otras cosas.
▶
Khi lập kế hoạch, hãy ưu tiên thời gian cho gia đình.
Al planificar, prioriza el tiempo para la familia.