Definition
▶
không thể tưởng tượng nổi
Là một cảm xúc hoặc tình huống mà không thể được hình dung hoặc nghĩ đến một cách dễ dàng.
Es una emoción o situación que no se puede imaginar o pensar fácilmente.
▶
Cái chết của anh ấy thật sự không thể tưởng tượng nổi.
Su muerte es realmente inimaginable.
▶
Những điều xảy ra trong cuộc chiến đó thật không thể tưởng tượng nổi.
Las cosas que sucedieron en esa guerra son realmente inimaginables.
▶
Tình yêu của họ dành cho nhau thật không thể tưởng tượng nổi.
Su amor el uno por el otro es realmente inimaginable.