Definition
▶
Tám
Tám là số lượng đứng sau bảy và trước chín, tương đương với số tám trong tiếng Pháp.
Huit est le nombre qui suit sept et précède neuf, équivalent au chiffre huit en vietnamien.
▶
Tôi có tám quả táo trên bàn.
J'ai huit pommes sur la table.
▶
Chúng ta cần tám chiếc ghế cho bữa tiệc.
Nous avons besoin de huit chaises pour la fête.
▶
Tám là số lượng mà tôi đã đếm được.
Huit est le nombre que j'ai compté.