Definition
▶
bữa ăn
Bữa ăn là một khoảng thời gian trong ngày khi người ta tiêu thụ thực phẩm, thường được tổ chức vào buổi sáng, trưa hoặc tối.
Un repas est un moment de la journée où l'on consomme des aliments, généralement organisé le matin, à midi ou le soir.
▶
Chúng ta sẽ có bữa ăn tối lúc 7 giờ.
Nous aurons le repas du soir à 19 heures.
▶
Bữa ăn trưa hôm nay rất ngon.
Le repas de midi aujourd'hui est très bon.
▶
Gia đình tôi thường quây quần bên nhau trong bữa ăn sáng.
Ma famille se rassemble souvent autour du repas du matin.