Definition
▶
máy bay
Máy bay là phương tiện giao thông bay trên không, thường được sử dụng để vận chuyển hành khách và hàng hóa.
Un avion est un moyen de transport qui vole dans les airs, souvent utilisé pour transporter des passagers et des marchandises.
▶
Tôi sẽ đi du lịch bằng máy bay vào cuối tuần này.
Je vais voyager en avion ce week-end.
▶
Máy bay đã cất cánh đúng giờ và hành trình diễn ra suôn sẻ.
L'avion a décollé à l'heure et le voyage s'est bien déroulé.
▶
Chiếc máy bay lớn nhất thế giới có thể chở hàng ngàn hành khách.
Le plus grand avion du monde peut transporter des milliers de passagers.