Definition
▶
buồn
Buồn là trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường xảy ra khi một người cảm thấy không vui hoặc thất vọng.
Triste est un état émotionnel négatif, souvent ressenti lorsqu'une personne se sent malheureuse ou déçue.
▶
Hôm nay tôi cảm thấy buồn vì không gặp được bạn bè.
Aujourd'hui, je me sens triste parce que je ne peux pas voir mes amis.
▶
Cô ấy buồn khi nghe tin xấu về gia đình.
Elle est triste d'apprendre de mauvaises nouvelles sur sa famille.
▶
Nhìn thấy chú chó bỏ đi làm tôi cảm thấy buồn.
Voir le chien errant me rend triste.