Definition
▶
đặt phòng
Đặt phòng là hành động yêu cầu một nơi ở, như khách sạn hoặc nhà nghỉ, cho một khoảng thời gian cụ thể.
Réserver une chambre est l'action de demander un lieu de séjour, comme un hôtel ou une auberge, pour une période spécifique.
▶
Tôi đã đặt phòng cho chuyến đi tới Đà Nẵng vào tháng tới.
J'ai réservé une chambre pour mon voyage à Da Nang le mois prochain.
▶
Bạn nên đặt phòng trước khi đến vì dịp lễ này rất đông khách.
Vous devriez réserver une chambre avant de venir car cette période de fête est très fréquentée.
▶
Chúng tôi đã đặt phòng qua internet để tiết kiệm thời gian.
Nous avons réservé une chambre en ligne pour gagner du temps.