Definition
▶
đường phố
Đường phố là nơi dành cho phương tiện giao thông và người đi bộ, thường được lát đá hoặc bê tông.
La rue est un espace destiné à la circulation des véhicules et des piétons, généralement pavé ou en béton.
▶
Tôi thích đi dạo trên đường phố vào buổi tối.
J'aime me promener dans la rue le soir.
▶
Đường phố ở Paris rất đẹp và sôi động.
Les rues de Paris sont très belles et animées.
▶
Chúng ta cần phải cẩn thận khi đi bộ trên đường phố.
Nous devons faire attention lorsque nous marchons dans la rue.