Definition
▶
khám phá
Khám phá là hành động tìm ra hoặc khám xét những điều mới mẻ, chưa biết.
Découvrir est l'action de trouver ou d'explorer des choses nouvelles et inconnues.
▶
Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những vùng đất mới trong chuyến đi này.
Nous allons explorer de nouveaux territoires lors de ce voyage.
▶
Khám phá văn hóa địa phương là một phần quan trọng của chuyến du lịch.
Découvrir la culture locale est une partie importante du voyage.
▶
Tôi thích khám phá những món ăn mới khi đi du lịch.
J'aime découvrir de nouveaux plats en voyage.