Definition
▶
sai
Sai là khi một điều gì đó không đúng hoặc không chính xác.
Saisir est lorsque quelque chose n'est pas correct ou précis.
▶
Câu trả lời của bạn là sai.
Votre réponse est incorrecte.
▶
Đường đi này sai, chúng ta cần tìm đường khác.
Ce chemin est faux, nous devons trouver un autre chemin.
▶
Hành động của bạn hôm qua là sai.
Votre action d'hier était incorrecte.