Definition
▶
trải nghiệm
Trải nghiệm là sự tiếp xúc hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó để thu thập kiến thức hoặc cảm nhận.
L'expérience est le fait de vivre ou de participer à une activité afin d'acquérir des connaissances ou des sensations.
▶
Tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi du lịch đến Pháp.
J'ai eu une expérience merveilleuse en voyageant en France.
▶
Trải nghiệm làm việc tại công ty này đã giúp tôi rất nhiều trong sự nghiệp.
L'expérience de travailler dans cette entreprise m'a beaucoup aidé dans ma carrière.
▶
Học tập tại nước ngoài là một trải nghiệm đáng nhớ trong cuộc đời tôi.
Étudier à l'étranger est une expérience mémorable dans ma vie.